hỏa tiễn
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̰ː˧˩˧ tiəʔən˧˥ | hwaː˧˩˨ tiəŋ˧˩˨ | hwaː˨˩˦ tiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˩ tiə̰n˩˧ | hwa˧˩ tiən˧˩ | hwa̰ʔ˧˩ tiə̰n˨˨ | |
Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 火箭.
Danh từ
hỏa tiễn
Đồng nghĩa
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hỏa tiễn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)