rocket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Danh từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Động từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rocket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rocket /ʁɔ.kɛt/ |
rockets /ʁɔ.kɛt/ |
rocket gc /ʁɔ.kɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rocket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒkɪt
- Vần:Tiếng Anh/ɒkɪt/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh có cách phát âm IPA
- Mục từ tiếng Pháp có cách phát âm IPA