rocket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑː.kət/
| [ˈrɑː.kət] |
Danh từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Danh từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Động từ
rocket /ˈrɑː.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rocket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rocket /ʁɔ.kɛt/ |
rockets /ʁɔ.kɛt/ |
rocket gc /ʁɔ.kɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rocket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)