happy
Giao diện
Xem thêm: Happy
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈhæpi/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Tách âm: hap‧py
- Vần: -æpi
Tính từ
happy /ˈhæ.pi/
- Vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao).
- I shall be happy to accept your invitation — tôi sung sướng nhận lời mời của ông
- May mắn, tốt phúc.
- Sung sướng, hạnh phúc.
- a happy marriage — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
- Khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói... ); thích hợp (cách xử sự... ).
- a happy retort — câu đối đáp rất tài tình
- a happy guess — lời đoán rất đúng
- (Từ lóng) Bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “happy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)