hear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɪr]

Động từ[sửa]

hear heard /hə:d/ /ˈhɪr/

  1. Nghe.
    he doesn't hear well — anh ta nghe không rõ
    to hear a lecture — nghe bài thuyết trình
    to hear the witnesses — nghe lời khai của những người làm chứng
    to hear someone out — nghe ai nói cho đến hết
  2. Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.
    he will not hear of it — hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
  3. (+ of, about, from) Nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư... ).
    to hear from somebody — nhận được tin của ai
    have you heard of the news? — anh ta đã biết tin đó chưa?
    I have never heard of such a thing! — chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]