hobby
Giao diện
Xem thêm: Hobby
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑː.bi/
Danh từ
hobby /ˈhɑː.bi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “hobby”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
hobby gch (xác định số ít hobbyen, bất định số nhiều hobbyer)
Biến tố
Đồng nghĩa
[sửa]Đọc thêm
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.bi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hobby /hɔ.bi/ |
hobbies /ɔ.bi/ |
hobby gđ /hɔ.bi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hobby”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
