humanise
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
humanise ngoại động từ
- Làm cho có lòng nhân đạo.
- Làm cho có tính người, nhân tính hoá.
- to humanize cow's milk — làm cho sữa bò giống như sữa người
Chia động từ
humanise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
humanise nội động từ
- Hoá thành nhân đạo.
Chia động từ
humanise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humanise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)