Bước tới nội dung

husky

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈhəs.ki/

Tính từ

[sửa]

husky /ˈhəs.ki/

  1. (Thuộc) Vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu.
  2. vỏ.
  3. Khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người).
    a husky voice — giọng nói khàn
    a husky cough — tiếng ho khan
  4. (Thông tục) To khoẻ, vạm vỡ.
    a husky fellow — một chàng trai vạm vỡ

Danh từ

[sửa]

husky /ˈhəs.ki/

  1. Chó Et-ki-mô.
  2. (Husky) Người Et-ki-mô.
  3. (Husky) Tiếng Et-ki-mô.

Tham khảo

[sửa]