Bước tới nội dung

identical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ identic + -al.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

identical (số nhiều identicals)

  1. (ngoại giao) Công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước).

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

identical (so sánh hơn more identical, so sánh nhất most identical)

  1. (không so sánh được) Giống hệt, y hệt.
    The two books are identical.
    Hai cuốn sách này giống hệt nhau.
    The child is identical to his father.
    Con giống hệt như cha.
  2. Đúng, chính.
    The identical room where Lenin was born.
    Đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra.
  3. (Toán học) Đồng nhất.
    identic proposition.
    Mệnh đề đồng nhất.

Đồng nghĩa

[sửa]
giống hệt

Trái nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]