identical
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ɪˈdɛntɪkl̩/, /aɪˈdɛntɪkl̩/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: i‧den‧ti‧cal
Danh từ
[sửa]identical (số nhiều identicals)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tính từ
[sửa]identical (so sánh hơn more identical, so sánh nhất most identical)
- (không so sánh được) Giống hệt, y hệt.
- The two books are identical.
- Hai cuốn sách này giống hệt nhau.
- The child is identical to his father.
- Con giống hệt như cha.
- Đúng, chính.
- The identical room where Lenin was born.
- Đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra.
- (Toán học) Đồng nhất.
- identic proposition.
- Mệnh đề đồng nhất.
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “identical”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “identical”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- identical, OneLook Dictionary Search