distinct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈstɪŋkt/
| [dɪ.ˈstɪŋkt] |
Tính từ
distinct /dɪ.ˈstɪŋkt/
- Riêng, riêng biệt; khác biệt.
- man as distinct from animals — con người với tính chất khác biệt với loài vật
- Dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng.
- distinct orders — mệnh lệnh rõ ràng
- a distinct idea — ý nghĩ rõ ràng
- Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.
- a distinct refusal — lời từ chối dứt khoát
- a distinct tendency — khuynh hướng rõ rệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distinct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | distinct /dis.tɛ̃/ |
distincts /dis.tɛ̃/ |
| Giống cái | distincte /dis.tɛ̃kt/ |
distinctes /dis.tɛ̃kt/ |
distinct /dis.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distinct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)