Bước tới nội dung

illustration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɪ.ləs.ˈtreɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

illustration /ˌɪ.ləs.ˈtreɪ.ʃən/

  1. Sự minh hoạ.
  2. Tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
illustration

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /i.lys.tʁa.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
illustration
/i.lys.tʁa.sjɔ̃/
illustrations
/i.lys.tʁa.sjɔ̃/

illustration gc /i.lys.tʁa.sjɔ̃/

  1. Sự minh họa; tranh ảnh minh họa.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự làm rạng rỡ; sự rạng rỡ, danh tiếng; người nổi tiếng.
    Contribuer à l’illustration de la patrie — góp phần làm rạng rỡ tổ quốc
    Une des illustrations de la littérature — một trong những người nổi tiếng về văn học

Tham khảo

[sửa]