impeccable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˈpɛk.ə.bəl/
| [ˌɪm.ˈpɛk.ə.bəl] |
Tính từ
impeccable /ˌɪm.ˈpɛk.ə.bəl/
Danh từ
impeccable (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ hiếm, nghĩa hiếm) /ˌɪm.ˈpɛk.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impeccable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pe.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impeccable /ɛ̃.pe.kabl/ |
impeccables /ɛ̃.pe.kabl/ |
| Giống cái | impeccable /ɛ̃.pe.kabl/ |
impeccables /ɛ̃.pe.kabl/ |
impeccable /ɛ̃.pe.kabl/
- Hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Tenue impeccable — cách ăn mặt không chê vào đâu được
- (Tôn giáo) Không thể sai lầm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impeccable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)