implicit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈplɪ.sɪt/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh implicitus, từ implicō.
Tính từ
implicit (không so sánh được)
- Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
- an implicit threat — mối đe doạ ngầm
- Hoàn toàn tuyệt đối.
- implicit obedience — sự tuân lệnh tuyệt đối
- (Toán học) Ẩn.
- implicit function — hàm ẩn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vướng nhau.
Đồng nghĩa
- ngấm
- hoàn toàn tuyệt đối
Trái nghĩa
- ngấm
- ẩn
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “implicit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)