implicit
Giao diện
Xem thêm: implícit
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp trung đại implicite, từ tiếng Latinh implicitus, phân từ quá khứ của implico; xem thêm implicate.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]implicit (không so sánh được)
- Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
- An implicit threat.
- Mối đe doạ ngầm.
- Hoàn toàn tuyệt đối.
- Implicit obedience.
- Sự tuân lệnh tuyệt đối.
- (toán học) Ẩn.
- Implicit function.
- Hàm ẩn.
- (không còn dùng) Vướng nhau.
Đồng nghĩa
[sửa]hoàn toàn tuyệt đối
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “implicit”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất không xác định tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪsɪt
- Vần:Tiếng Anh/ɪsɪt/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- en:Toán học
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Anh