implicit

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh implicitus, từ implicō.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
implicit

Cấp hơn
more implicit

Cấp nhất
most implicit

implicit (cấp hơn more implicit, cấp nhất most implicit) /ɪm.ˈplɪ.sɪt/

  1. Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
    an implicit threat — mối đe doạ ngầm
  2. Hoàn toàn tuyệt đối.
    implicit obedience — sự tuân lệnh tuyệt đối
  3. (Toán học) Ẩn.
    implicit function — hàm ẩn
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Vướng nhau.

Đồng nghĩa[sửa]

ngấm
hoàn toàn tuyệt đối

Trái nghĩa[sửa]

ngấm
ẩn

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]