implicate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.plə.ˌkeɪt/
Danh từ
implicate /ˈɪm.plə.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
implicate ngoại động từ /ˈɪm.plə.ˌkeɪt/
- Lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào.
- to be implicated in a crime — có dính líu vào tội ác
- Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ.
- silence implicates consent — im lặng là ngụ ý bằng lòng
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Bện lại, tết lại, xoắn lại.
Chia động từ
implicate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “implicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)