indication

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

indication /ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự chỉ; số chỉ.
  2. Sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu.
    to give clear indication of one's intention — biểu lộ rõ ràng ý định của mình
  3. (Y học) Sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
indication
/ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/
indications
/ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/

indication gc /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/

  1. Sự chỉ, sự chỉ rõ, sự chỉ dẫn.
    L’indication d’origine sur un produit importé — sự chỉ rõ xuất xứ của một hàng nhập
    Je viens ici sur l’indication de mon frère — tôi đến đây theo sự chỉ dẫn của anh tôi
  2. Dấu hiệu.
    Sa fuite est une indication de sa culpabilité — sự bỏ trốn của nó là dấu hiệu về tội lỗi của nó
  3. Điều chỉ dẫn.
    Donner des indications nécessaires — cung cấp những điều chỉ dẫn cần thiết
  4. (Y học) Chỉ định.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]