indication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
indication /ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indication /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/ |
indications /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/ |
indication gc /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/
- Sự chỉ, sự chỉ rõ, sự chỉ dẫn.
- L’indication d’origine sur un produit importé — sự chỉ rõ xuất xứ của một hàng nhập
- Je viens ici sur l’indication de mon frère — tôi đến đây theo sự chỉ dẫn của anh tôi
- Dấu hiệu.
- Sa fuite est une indication de sa culpabilité — sự bỏ trốn của nó là dấu hiệu về tội lỗi của nó
- Điều chỉ dẫn.
- Donner des indications nécessaires — cung cấp những điều chỉ dẫn cần thiết
- (Y học) Chỉ định.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)