individu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.vi.dy/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| individu /ɛ̃.di.vi.dy/ |
individus /ɛ̃.di.vi.dy/ |
individu gđ /ɛ̃.di.vi.dy/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Cá thể.
- Les individus d’une colonie de coraux — các cá thể trong một tập đoàn san hô
- Cá nhân.
- L’individu et la société — cá nhân và xã hội
- (Nghĩa xấu) Thằng, gã, đứa, tên.
- Quel est cet individu? — gã kia là ai đấy?
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “individu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)