infection
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ infection và tiếng Latinh Hậu kỳ īnfectiō.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]infection (đếm được và không đếm được, số nhiều infections)
- (bệnh lí học) Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
- Vật lây nhiễm.
- Bệnh lây nhiễm.
- Sự tiêm nhiễm, sự đầu độc.
- Ảnh hưởng lan truyền.
Từ phái sinh
[sửa]- agroinfection
- antiinfection
- anti-infection
- autoinfection
- bladder infection
- coinfection
- cross-infection
- disinfection
- hydrofection
- hyperinfection
- infectiology
- infectional
- infectionism
- infectionist
- lytic infection
- microinfection
- monoinfection
- neuroinfection
- noninfection
- opportunistic infection
- parainfection
- postinfection
- preinfection
- pseudoinfection
- reinfection
- retroinfection
- secondary infection
- self-infection
- sexually transmitted infection
- spinfection
- spurious infection
- subinfection
- superinfection
- suprainfection
- toxicoinfection
- transfection
- transinfection
- urinary tract infection
- urinary-tract infection
- Vincent's infection
- xenoinfection
- yeast infection
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ infection và tiếng Latinh Hậu kỳ īnfectiōnem.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]infection gc (số nhiều infections)
- Sự làm ô nhiễm.
- (y học) Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng.
- Foyer d’infection.
- Ổ nhiễm khuẩn.
- Mùi hôi thối.
- Sự làm đồi bại.
- Điều tồi tệ, cái tồi tệ.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: enfeksiyon
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “infection”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *dʰeh₁- tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən
- Vần:Tiếng Anh/ɛkʃən/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Bệnh lí học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Y học
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
