Bước tới nội dung

information

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Chữ I, viết tắt cho information, hay xuất hiện như dấu hiệu trong bảng, thông báo có các thông tin hữu ích.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˌɪn.fə.ˈmeɪ.ʃən/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

information /ˌɪn.fə.ˈmeɪ.ʃən/

  1. Sự cung cấp tin tức; sự thông tin.
  2. Tin tức, tài liệu; kiến thức.
  3. (Pháp lý) Điều buộc tội.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
information
/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
informations
/ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/

information gc /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/

  1. Sự thông tin, thông tin.
    Agence d’information — hãng thông tin
    Quantité d’information — lượng thông tin
    Information génétique — (sinh vật học; sinh lý học) thông tin di truyền
  2. Tin tức, tin, thông báo.
    Informations sportives — tin thể thao
  3. Sự lấy tin, sự thẩm tra.
    Homme politique en voyage d’information — nhà chính trị đi thẩm tra
  4. (Luật học, pháp lý) Sự điều tra.

Tham khảo