information
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
information /ˌɪn.fə.ˈmeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “information”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| information /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ |
informations /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ |
information gc /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
- Sự thông tin, thông tin.
- Agence d’information — hãng thông tin
- Quantité d’information — lượng thông tin
- Information génétique — (sinh vật học; sinh lý học) thông tin di truyền
- Tin tức, tin, thông báo.
- Informations sportives — tin thể thao
- Sự lấy tin, sự thẩm tra.
- Homme politique en voyage d’information — nhà chính trị đi thẩm tra
- (Luật học, pháp lý) Sự điều tra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “information”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)