informe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fɔʁm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | informe /ɛ̃.fɔʁm/ |
informes /ɛ̃.fɔʁm/ |
| Giống cái | informe /ɛ̃.fɔʁm/ |
informes /ɛ̃.fɔʁm/ |
informe /ɛ̃.fɔʁm/
- Không có hình dạng nhất định.
- Masse informe — khối không có hình dạng nhất định
- Không ra hình thù gì, dị hình.
- Animal informe — con vật dị hình
- Mới phác qua, chưa hoàn bị.
- Ouvrage informe — tác phẩm chưa hoàn bị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “informe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)