insulating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tiɳ/
Động từ
insulating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insulate.
Tính từ
[sửa]insulating (so sánh hơn more insulating, so sánh nhất most insulating)
- Cách điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “insulating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)