ivory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪv.ri/
| [ˈɑɪv.ri] |
Danh từ
ivory /ˈɑɪv.ri/
- Ngà (voi... ).
- Màu ngà.
- (Số nhiều) Đồ bằng ngà.
- (Từ lóng) (cũng) số nhiều, răng.
- (Số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô
- con súc sắc, quả bi-a.
Thành ngữ
Tính từ
ivory /ˈɑɪv.ri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ivory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)