jūra

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Danh từ[sửa]

jūra gc (số nhiều jūras)

  1. Biển.


Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

jū́ra gc (số nhiều jū́ros), biến trọng âm thứ 1

  1. Biển.