Bước tới nội dung

jacquard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæ.ˌkɑːrd/

Danh từ

jacquard /ˈdʒæ.ˌkɑːrd/

  1. Khung dệt dệt hoa.
  2. Vải dệt hoa.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒa.kaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jacquard
/ʒa.kaʁ/
jacquard
/ʒa.kaʁ/

jacquard /ʒa.kaʁ/

  1. (Ngành dệt) Máy Giắc-ca, máy ngành dệt cải hoa.
  2. (Ngành dệt) Vải cải hoa.
  3. (Ngành dệt) Áo len đan cải hoa.

Tham khảo