kalė
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
kalė gc (số nhiều kalės) trọng âm kiểu 4
Biến cách của kalė
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | kalė̃ | kãlės |
| thuộc cách (kilmininkas) | kalė̃s | [[:kal
ių#Tiếng_Litva|kal ių̃]] |
| vị cách (naudininkas) | kãlei | kalė́ms |
| nghiệp cách (galininkas) | kãlę | kalès |
| cụ cách (įnagininkas) | kalè | kalėmìs |
| ư cách (vietininkas) | kalėjè | kalėsè |
| hô cách (šauksmininkas) | kãle | {{{28}}} |