keek
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkik/
Danh từ
keek /ˈkik/
Nội động từ
keek nội động từ /ˈkik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Động từ
keek