làm reo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| la̤ːm˨˩ zɛw˧˧ | laːm˧˧ ʐɛw˧˥ | laːm˨˩ ɹɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| laːm˧˧ ɹɛw˧˥ | laːm˧˧ ɹɛw˧˥˧ | ||
Động từ
làm reo
Dịch
- Tiếng Anh: strike, go on strike
- Tiếng Triều Tiên: 동맹파업 하다 (doŋ.mæŋ.pa.ŏb ha.da)
- Tiếng Nhật: スト行う (suto okona.u)
- Tiếng Trung Quốc: 举行罢工 (jǔ.xíng bà.gōng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “làm reo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)