lade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪd/
Ngoại động từ
lade ngoại động từ laded; laded; laden /ˈleɪd/
Chia động từ
lade
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lade | |||||
| Phân từ hiện tại | lading | |||||
| Phân từ quá khứ | laded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lade | lade hoặc ladest¹ | lades hoặc ladeth¹ | lade | lade | lade |
| Quá khứ | laded | laded hoặc ladedst¹ | laded | laded | laded | laded |
| Tương lai | will/shall² lade | will/shall lade hoặc wilt/shalt¹ lade | will/shall lade | will/shall lade | will/shall lade | will/shall lade |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lade | lade hoặc ladest¹ | lade | lade | lade | lade |
| Quá khứ | laded | laded | laded | laded | laded | laded |
| Tương lai | were to lade hoặc should lade | were to lade hoặc should lade | were to lade hoặc should lade | were to lade hoặc should lade | were to lade hoặc should lade | were to lade hoặc should lade |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lade | — | let’s lade | lade | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)