lambast

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ lambaste.

Ngoại động từ[sửa]

lambast ngoại động từ

  1. (Từ Anh, nghĩa Anh) Xem lambaste.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]