Bước tới nội dung

leger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.dʒɜː/

Danh từ

leger /ˈlɛ.dʒɜː/

  1. Nhạc dấu thêm vào trên hoặc dưới khuông nhạc để ghi những nốt nhạc vượt khỏi khuông.

Tham khảo