libertin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bɛʁ.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libertin /li.bɛʁ.tɛ̃/ |
libertins /li.bɛʁ.tɛ̃/ |
| Giống cái | libertine /li.bɛʁ.tin/ |
libertines /li.bɛʁ.tin/ |
libertin /li.bɛʁ.tɛ̃/
- Phóng đãng, trụy lạc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Không tín ngưỡng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libertin /li.bɛʁ.tɛ̃/ |
libertins /li.bɛʁ.tɛ̃/ |
| Giống cái | libertine /li.bɛʁ.tin/ |
libertines /li.bɛʁ.tin/ |
libertin /li.bɛʁ.tɛ̃/
- Kẻ phóng đãng, kẻ trụy lạc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ không tín ngưỡng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “libertin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)