loaves
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
loaves số nhiều loaves /louvz/
- Ổ bánh mì.
- Cối đường (khối đường hình nón).
- Bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp).
- (Từ lóng) Cái đầu.
Thành ngữ
Nội động từ
loaves nội động từ
Danh từ
loaves
Động từ
loaves
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loaves”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)