lunges
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
lunges
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lunge
Chia động từ
lunge
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lunge | |||||
| Phân từ hiện tại | lunging | |||||
| Phân từ quá khứ | lunged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lunge | lunge hoặc lungest¹ | lunges hoặc lungeth¹ | lunge | lunge | lunge |
| Quá khứ | lunged | lunged hoặc lungedst¹ | lunged | lunged | lunged | lunged |
| Tương lai | will/shall² lunge | will/shall lunge hoặc wilt/shalt¹ lunge | will/shall lunge | will/shall lunge | will/shall lunge | will/shall lunge |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lunge | lunge hoặc lungest¹ | lunge | lunge | lunge | lunge |
| Quá khứ | lunged | lunged | lunged | lunged | lunged | lunged |
| Tương lai | were to lunge hoặc should lunge | were to lunge hoặc should lunge | were to lunge hoặc should lunge | were to lunge hoặc should lunge | were to lunge hoặc should lunge | were to lunge hoặc should lunge |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lunge | — | let’s lunge | lunge | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.