macadam
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈkæ.dəm/
Danh từ
macadam /mə.ˈkæ.dəm/
Tính từ
macadam /mə.ˈkæ.dəm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “macadam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ka.dam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| macadam /ma.ka.dam/ |
macadam /ma.ka.dam/ |
macadam gđ /ma.ka.dam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “macadam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)