maintenance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪnt.nənts/
| [ˈmeɪnt.nənts] |
Danh từ
maintenance /ˈmeɪnt.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maintenance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛ̃t.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maintenance /mɛ̃t.nɑ̃s/ |
maintenance /mɛ̃t.nɑ̃s/ |
maintenance gc /mɛ̃t.nɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maintenance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)