машина
Giao diện
(Đổi hướng từ masiin)
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nga машина (mašina).
Danh từ
машина
- ô tô.
Tham khảo
- Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của машина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mašína |
| khoa học | mašina |
| Anh | mashina |
| Đức | maschina |
| Việt | masina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
машина gc
- (Cai, bộ) Máy; (двигатель) động cơ, mô tơ, máy; мн. : ~ы máy móc, cơ giới.
- паровая машина — máy hơi nước
- (перен.) (организация) bộ máy, guồng máy.
- государственная машина — bộ máy nhà nước, guồng máy quốc gia
- военная машина — bộ máy quân sự, guồng máy chiến tranh
- (автомобиль) [chiếc] xe hơi, xe ô tô, xe
- (грузовик) [xe] ô tô vận tải, xe cam nhông.
- ехать на машине — đi [xe] ô tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “машина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)