melon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.lən/
| [ˈmɛ.lən] |
Danh từ
melon (đếm được và không đếm được, số nhiều melons)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “melon”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| melon /mə.lɔ̃/ |
melons /mə.lɔ̃/ |
melon gđ /mə.lɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “melon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)