mentonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.tɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/ |
mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/ |
| Giống cái | mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/
- (Giải phẫu) (thuộc) cằm.
- Point mentonnier — điểm cằm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnier gc /mɑ̃.tɔ.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mentonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)