mewl
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmjuːəl/
Nội động từ
mewl nội động từ /ˈmjuːəl/
Chia động từ
mewl
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mewl | |||||
| Phân từ hiện tại | mewling | |||||
| Phân từ quá khứ | mewled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mewl | mewl hoặc mewlest¹ | mewls hoặc mewleth¹ | mewl | mewl | mewl |
| Quá khứ | mewled | mewled hoặc mewledst¹ | mewled | mewled | mewled | mewled |
| Tương lai | will/shall² mewl | will/shall mewl hoặc wilt/shalt¹ mewl | will/shall mewl | will/shall mewl | will/shall mewl | will/shall mewl |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mewl | mewl hoặc mewlest¹ | mewl | mewl | mewl | mewl |
| Quá khứ | mewled | mewled | mewled | mewled | mewled | mewled |
| Tương lai | were to mewl hoặc should mewl | were to mewl hoặc should mewl | were to mewl hoặc should mewl | were to mewl hoặc should mewl | were to mewl hoặc should mewl | were to mewl hoặc should mewl |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mewl | — | let’s mewl | mewl | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mewl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)