middle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
middle /ˈmɪ.dᵊl/
Tính từ
middle /ˈmɪ.dᵊl/
- Ở giữa, trung.
- the middle finger — ngón tay giữa
- middle age — trung niên
Thành ngữ
Ngoại động từ
middle ngoại động từ /ˈmɪ.dᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “middle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)