mineur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
| Giống cái | mineure /mi.nœʁ/ |
mineures /mi.nœʁ/ |
mineur /mi.nœʁ/
- Thứ yếu nhỏ.
- Problème mineur — vấn đề thứ yếu
- (Âm nhạc) Thứ.
- Intervalle mineur — quãng thứ
- Chưa thành niên, vị thành niên.
- Enfants mineurs — con chưa thành niên
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
| Giống cái | mineure /mi.nœʁ/ |
mineures /mi.nœʁ/ |
mineur /mi.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mineur /mi.nœʁ/ |
mineurs /mi.nœʁ/ |
mineur gđ /mi.nœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mineur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)