mis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

mis (không biến, không có dạng so sánh)

  1. sai
  2. không trúng đích
    Die bal is mis.
    Sút không trúng.

Danh từ[sửa]

mis gc (mạo từ de, số nhiều missen, giảm nhẹ misje)

  1. thánh lễ

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mis
/mi/
mis
/mi/
Giống cái mis
/mi/
mis
/mi/

mis /mi/

  1. Ăn mặc.
    Un homme bien mis — một người ăn mặc lịch sự

Tham khảo[sửa]