mis
Giao diện
Tiếng Đông Yugur
[sửa]Động từ
mis
- mặc.
Tham khảo
- Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN
Tiếng Hà Lan
[sửa]Tính từ
mis (không biến, không có dạng so sánh)
Danh từ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mis /mi/ |
mis /mi/ |
| Giống cái | mis /mi/ |
mis /mi/ |
mis /mi/
- Ăn mặc.
- Un homme bien mis — một người ăn mặc lịch sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mis”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ
mis (đối cách xác định [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
- đồng (kim loại).
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
mis
- đồng (kim loại).
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đông Yugur
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Đông Yugur
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek