mis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mis
/mi/
mis
/mi/
Giống cái mis
/mi/
mis
/mi/

mis /mi/

  1. Ăn mặc.
    Un homme bien mis — một người ăn mặc lịch sự

Tham khảo[sửa]