mixes
Giao diện
Xem thêm: mixés
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]mixes
Động từ
[sửa]mixes
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của mix
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]mixes
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của mixar
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mixes gđ
Động từ
[sửa]mixes
- Dạng trần thuật/giả định hiện tại ở ngôi thứ hai số ít của mixer
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Tính từ
[sửa]mixes gđ sn hoặc gc sn
Danh từ
[sửa]mixes gđ sn hoặc gc sn
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha