monopolize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

monopolize ngoại động từ /mə.ˈnɑː.pə.ˌlɑɪz/

  1. Giữ độc quyền.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]