moteris

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]


Danh từ[sửa]

moteris gc (số nhiều moterys), biến trọng âm thứ 1

  1. Đàn bà, phụ nữ.
  2. Giới đàn bà, nữ giới.