Bước tới nội dung

moteris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

mōtēris

  1. Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại bị động giả định của mōtō

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:
Moteris

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

móteris gc (số nhiều móterys) trọng âm kiểu 1

  1. Đàn bà, phụ nữ.

Trái nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]