motivate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmoʊ.tə.ˌveɪt/

Ngoại động từ[sửa]

motivate ngoại động từ /ˈmoʊ.tə.ˌveɪt/

  1. Thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)