Bước tới nội dung

muỗi đốt chân voi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
muəʔəj˧˥ ɗot˧˥ ʨən˧˧ vɔj˧˧muəj˧˩˨ ɗo̰k˩˧ ʨəŋ˧˥ jɔj˧˥muəj˨˩˦ ɗok˧˥ ʨəŋ˧˧ jɔj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
muə̰j˩˧ ɗot˩˩ ʨən˧˥ vɔj˧˥muəj˧˩ ɗot˩˩ ʨən˧˥ vɔj˧˥muə̰j˨˨ ɗo̰t˩˧ ʨən˧˥˧ vɔj˧˥˧

Cụm từ

[sửa]

muỗi đốt chân voi

  1. Không ăn thua, không tác dụng gì, tốn công vô ích.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)