ăn thua
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| an˧˧ tʰwaː˧˧ | aŋ˧˥ tʰuə˧˥ | aŋ˧˧ tʰuə˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| an˧˥ tʰuə˧˥ | an˧˥˧ tʰuə˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
ăn thua
- Giành giật cho bằng được phần thắng.
- Có tư tưởng ăn thua trong thi đấu thể thao.
- Chơi vui không cốt ăn thua.
- Đạt kết quả hoặc có tác dụng nhất định nhưng thường chỉ dùng với ý phủ định, nghi vấn, hoặc sẽ xẩy ra trong điều kiện cho phép).
- Cố gắng mãi mà chẳng ăn thua gì.
- Mới thế đã ăn thua gì, còn phải cố gắng nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ăn thua”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)