mulcts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
mulcts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mulct
Chia động từ
mulct
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mulct | |||||
| Phân từ hiện tại | mulcting | |||||
| Phân từ quá khứ | mulcted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mulct | mulct hoặc mulctest¹ | mulcts hoặc mulcteth¹ | mulct | mulct | mulct |
| Quá khứ | mulcted | mulcted hoặc mulctedst¹ | mulcted | mulcted | mulcted | mulcted |
| Tương lai | will/shall² mulct | will/shall mulct hoặc wilt/shalt¹ mulct | will/shall mulct | will/shall mulct | will/shall mulct | will/shall mulct |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mulct | mulct hoặc mulctest¹ | mulct | mulct | mulct | mulct |
| Quá khứ | mulcted | mulcted | mulcted | mulcted | mulcted | mulcted |
| Tương lai | were to mulct hoặc should mulct | were to mulct hoặc should mulct | were to mulct hoặc should mulct | were to mulct hoặc should mulct | were to mulct hoặc should mulct | were to mulct hoặc should mulct |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mulct | — | let’s mulct | mulct | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.