multiplier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/
Danh từ
multiplier /ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multiplier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myl.ti.pli.je/
Nội động từ
multiplier nội động từ /myl.ti.pli.je/
- Nhân giống sinh sản.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tăng số lượng.
Ngoại động từ
multiplier ngoại động từ /myl.ti.pli.je/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multiplier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)