Bước tới nội dung

ngắn mạch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋan˧˥ ma̰ʔjk˨˩ŋa̰ŋ˩˧ ma̰t˨˨ŋaŋ˧˥ mat˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋan˩˩ majk˨˨ŋan˩˩ ma̰jk˨˨ŋa̰n˩˧ ma̰jk˨˨

Danh từ

ngắn mạch

  1. Hiện tượng xảy ra khi nguồn điện được nối với mạch ngoài có điện trở không đáng kể hoặc bằng 0.

Dịch

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)