Bước tới nội dung

noeud

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
noeud
/nø/
noeuds
/nø/

noeud /nø/

  1. (Thực vật học) Mắt, mấu.
  2. Nút.
    Nœud coulant — nút thòng lọng
  3. .
    Nœud papillon — nơ hình bướm
  4. Khúc cuộn (của con rắn).
  5. (Đường sắt) Đầu mối.
    Nœud ferroviaire — đầu mối đường sắt
  6. Điểm nút, điểm mấu chốt.
    Trancher le nœud de la question — giải quyết điểm mấu chốt của vấn đề
    Le nœud et le dénouement — (văn học) sân khấu điểm nút và điểm mở nút
  7. Mối quan hệ, mối ràng buộc.
    Nœuds du mariage — mối ràng buộc của hôn nhân
  8. (Hàng hải) Hải lý - giờ (đơn vị tốc độ tàu biển).
    avoir un nœud à la gorge — lo sợ, lo lắng
    nœud fatal — dây thắt cổ
    nœud gordien — xem gordien
    nœud vital — (giải phẫu) nút sống

Tham khảo

[sửa]